eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tình cảm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: affection

/tïŋ˨˩ kaːm˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

tình cảm tiếng Anh là affection.

Nghĩa tiếng Anh của "tình cảm"

  1. affection
  2. the capability of having affection
  3. goodwill acquired through money or gifts
  4. sentimental; emotional

Example sentences

  • Tặng ổng cái đồng hồ cho có tình cảm. — Give him a watch for good will.
  • Tôi chợt nghĩ từ “tình cảm” đang bị cưỡng đoạt. Tình cảm dịch sang tiếng Anh là affection, sentiment, warm feeling inside… nhiều cách dịch, cách nào cũng để lại cảm giác ấm áp. Nhưng mỗi lần nghe từ “tình cảm” trong tiếng Việt, tôi có cảm giác không ấm áp lắm. — I just had this thought, that the word tình cảm is always, constantly abused. Translated into English, it would be "affection", "sentiment", "warm feeling inside"… Lots of choices, any one of which feels warm. But every time I hear the Vietnamese word tình cảm, I don't feel very warm.

FAQ

tình cảm tiếng Anh là gì?

tình cảm tiếng Anh là: affection; the capability of having affection; goodwill acquired through money or gifts.

"tình cảm" in English?

affection; the capability of having affection; goodwill acquired through money or gifts

tình cảm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tïŋ˨˩ kaːm˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tình cảm"

Tặng ổng cái đồng hồ cho có tình cảm. — Give him a watch for good will.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.