[...] Một tay đặt ngửa ở trước mặt, một tay áp lên đầu gối, xiêm áo mềm mại xếp nhiều lớp, dáng vẻ ngồi trầm tư, tĩnh tại. — The lady laid one hand face-up and the other hand onto her knee in a velvety multi-layered clothing, sitting with a pondering and intent look.
phong cách sống tối giản mà tĩnh tại — a miminalistic yet peaceful and quiet lifestyle
Ngoài phương pháp thiền quán, để có đời sống tĩnh tại nội tâm, chúng ta có thể vận dụng các pháp môn khác, như tụng kinh, niệm Phật [...] — Beside the method of perceptive meditation, for living a life with the heart of peace, we can apply such alternative teachings as chanting and praying.
FAQ
tĩnh tại tiếng Anh là gì?
tĩnh tại tiếng Anh là: fixed; intent; peaceful and still.
"tĩnh tại" in English?
fixed; intent; peaceful and still
tĩnh tại đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)
Phát âm tiếng Việt /tïŋ˦ˀ˥ taːj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Ví dụ câu có "tĩnh tại"
[...] Một tay đặt ngửa ở trước mặt, một tay áp lên đầu gối, xiêm áo mềm mại xếp nhiều lớp, dáng vẻ ngồi trầm tư, tĩnh tại. — The lady laid one hand face-up and the other hand onto her knee in a velvety multi-layered clothing, sitting with a pondering and intent look.