eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tĩnh tại tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: fixed; intent

/tïŋ˦ˀ˥ taːj˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

tĩnh tại tiếng Anh là fixed; intent.

Nghĩa tiếng Anh của "tĩnh tại"

  1. fixed; intent
  2. peaceful and still

Example sentences

  • [...] Một tay đặt ngửa ở trước mặt, một tay áp lên đầu gối, xiêm áo mềm mại xếp nhiều lớp, dáng vẻ ngồi trầm tư, tĩnh tại. — The lady laid one hand face-up and the other hand onto her knee in a velvety multi-layered clothing, sitting with a pondering and intent look.
  • phong cách sống tối giản mà tĩnh tại — a miminalistic yet peaceful and quiet lifestyle
  • Ngoài phương pháp thiền quán, để có đời sống tĩnh tại nội tâm, chúng ta có thể vận dụng các pháp môn khác, như tụng kinh, niệm Phật [...] — Beside the method of perceptive meditation, for living a life with the heart of peace, we can apply such alternative teachings as chanting and praying.

FAQ

tĩnh tại tiếng Anh là gì?

tĩnh tại tiếng Anh là: fixed; intent; peaceful and still.

"tĩnh tại" in English?

fixed; intent; peaceful and still

tĩnh tại đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tïŋ˦ˀ˥ taːj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tĩnh tại"

[...] Một tay đặt ngửa ở trước mặt, một tay áp lên đầu gối, xiêm áo mềm mại xếp nhiều lớp, dáng vẻ ngồi trầm tư, tĩnh tại. — The lady laid one hand face-up and the other hand onto her knee in a velvety multi-layered clothing, sitting with a pondering and intent look.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.