eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tĩnh vật tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a still life subject

/tïŋ˦ˀ˥ vət̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

tĩnh vật tiếng Anh là a still life subject.

Nghĩa tiếng Anh của "tĩnh vật"

  1. a still life subject

Example sentences

  • tranh tĩnh vật — still life; a still life piece
  • Trung tâm có lớp tĩnh vật và lớp chân dung. — We offer still life and portraiture classes.

FAQ

tĩnh vật tiếng Anh là gì?

tĩnh vật tiếng Anh là: a still life subject.

"tĩnh vật" in English?

a still life subject

tĩnh vật đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tïŋ˦ˀ˥ vət̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tĩnh vật"

tranh tĩnh vật — still life; a still life piece

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.