Nghĩa tiếng Anh của "tĩnh vật"
- a still life subject
Tiếng Anh: a still life subject
/tïŋ˦ˀ˥ vət̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
tĩnh vật tiếng Anh là a still life subject.
tĩnh vật tiếng Anh là: a still life subject.
a still life subject
Phát âm tiếng Việt /tïŋ˦ˀ˥ vət̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
tranh tĩnh vật — still life; a still life piece
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.