eword.vn · Tiếng Việt → Anh

típ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a type

/tip̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

típ tiếng Anh là a type.

Nghĩa tiếng Anh của "típ"

  1. a type

Example sentences

  • Anh ấy thuộc típ người năng động. — He's a dynamic type.
  • bệnh tiểu đường típ 1 — type 1 diabetes mellitus

FAQ

típ tiếng Anh là gì?

típ tiếng Anh là: a type.

"típ" in English?

a type

típ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tip̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "típ"

Anh ấy thuộc típ người năng động. — He's a dynamic type.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.