eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tíu tít tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: persistently

/tiw˧˦ tit̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adv

tíu tít tiếng Anh là persistently.

Nghĩa tiếng Anh của "tíu tít"

  1. persistently
  2. bustlingly

Example sentences

  • lũ trẻ cười nói tíu tít — the kids laughing and talking nonstop
  • tíu tít thu dọn đồ đạc — to busily put one's stuff back

FAQ

tíu tít tiếng Anh là gì?

tíu tít tiếng Anh là: persistently; bustlingly.

"tíu tít" in English?

persistently; bustlingly

tíu tít đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tiw˧˦ tit̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tíu tít"

lũ trẻ cười nói tíu tít — the kids laughing and talking nonstop

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.