eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tố cáo tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to accuse; denounce

/to˧˦ kaːw˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

tố cáo tiếng Anh là to accuse; denounce.

Nghĩa tiếng Anh của "tố cáo"

  1. to accuse; denounce

Example sentences

  • tố cáo ai cho cảnh sát biết — to denounce somebody to the police
  • Trong 50 năm qua, tổ hợp quân sự-công nghiệp luôn là đề tài ‘nóng’ được tranh luận, tố cáo và phê phán sôi nổi, thu hút nhiều nhà nghiên cứu, lý luận, hoạch định chính sách và hoạt động chính trị thuộc nhiều màu sắc, khuynh hướng chính trị khác nhau ở Mỹ cũng như trên thế giới. — In the past 50 years, the military-industrial complex always has been a ‘hot’ topic discussed, denounced, and criticized fervently, attracting many researchers, theorists, policy-makers and political activists of many different political colors and tendencies in the US as well as throughout the world.

FAQ

tố cáo tiếng Anh là gì?

tố cáo tiếng Anh là: to accuse; denounce.

"tố cáo" in English?

to accuse; denounce

tố cáo đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /to˧˦ kaːw˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tố cáo"

tố cáo ai cho cảnh sát biết — to denounce somebody to the police

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.