eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tổ quốc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: homeland; motherland; fatherland

/to˧˩ kuək̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

tổ quốc tiếng Anh là homeland; motherland; fatherland.

Nghĩa tiếng Anh của "tổ quốc"

  1. homeland; motherland; fatherland
  2. Vietnam

Example sentences

  • Xây dựng và bảo vệ tổ quốc. — To build and defend the homeland.
  • Ask not what your country can do for you – ask what you can do for your country.

FAQ

tổ quốc tiếng Anh là gì?

tổ quốc tiếng Anh là: homeland; motherland; fatherland; Vietnam.

"tổ quốc" in English?

homeland; motherland; fatherland; Vietnam

tổ quốc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /to˧˩ kuək̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tổ quốc"

Xây dựng và bảo vệ tổ quốc. — To build and defend the homeland.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.