eword.vn · Tiếng Việt → Anh

toàn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: nothing but

/twaːn˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

advprefix

toàn tiếng Anh là nothing but.

Nghĩa tiếng Anh của "toàn"

  1. nothing but
  2. pan-; all; entire; whole

Example sentences

  • toàn nước là nước — nothing but water
  • toàn khu vực — the whole/entire area
  • toàn công ti — the whole/entire company

FAQ

toàn tiếng Anh là gì?

toàn tiếng Anh là: nothing but; pan-; all; entire; whole.

"toàn" in English?

nothing but; pan-; all; entire; whole

toàn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /twaːn˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "toàn"

toàn nước là nước — nothing but water

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.