Nghĩa tiếng Anh của "toàn"
- nothing but
- pan-; all; entire; whole
Tiếng Anh: nothing but
/twaːn˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
toàn tiếng Anh là nothing but.
toàn tiếng Anh là: nothing but; pan-; all; entire; whole.
nothing but; pan-; all; entire; whole
Phát âm tiếng Việt /twaːn˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
toàn nước là nước — nothing but water
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.