eword.vn · Tiếng Việt → Anh

toàn thể tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: all; the whole

/twaːn˨˩ tʰe˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

toàn thể tiếng Anh là all; the whole.

Nghĩa tiếng Anh của "toàn thể"

  1. all; the whole
  2. plenary

Example sentences

  • phiên toàn thể — plenary session
  • phiên họp toàn thể — plenary meeting

FAQ

toàn thể tiếng Anh là gì?

toàn thể tiếng Anh là: all; the whole; plenary.

"toàn thể" in English?

all; the whole; plenary

toàn thể đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /twaːn˨˩ tʰe˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "toàn thể"

phiên toàn thể — plenary session

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.