eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tốc hành tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: quick

/təwk͡p̚˧˦ hajŋ̟˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adjintj

tốc hành tiếng Anh là quick.

Nghĩa tiếng Anh của "tốc hành"

  1. quick
  2. speedy; fast
  3. hurry up!

Example sentences

  • làm tốc hành — to work quickly (and maybe hastily)
  • Án mạng trên chuyến tàu tốc hành Phương Đông — Murder on the Orient Express
  • Tốc hành, tốc hành! — Get moving, get moving!

FAQ

tốc hành tiếng Anh là gì?

tốc hành tiếng Anh là: quick; speedy; fast; hurry up!.

"tốc hành" in English?

quick; speedy; fast; hurry up!

tốc hành đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /təwk͡p̚˧˦ hajŋ̟˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tốc hành"

làm tốc hành — to work quickly (and maybe hastily)

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.