Nghĩa tiếng Anh của "tốc hành"
- quick
- speedy; fast
- hurry up!
Tiếng Anh: quick
/təwk͡p̚˧˦ hajŋ̟˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
tốc hành tiếng Anh là quick.
tốc hành tiếng Anh là: quick; speedy; fast; hurry up!.
quick; speedy; fast; hurry up!
Phát âm tiếng Việt /təwk͡p̚˧˦ hajŋ̟˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
làm tốc hành — to work quickly (and maybe hastily)
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.