Nghĩa tiếng Anh của "tóc tai"
- hair; hairstyle
Tiếng Anh: hair; hairstyle
/tawk͡p̚˧˦ taːj˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
tóc tai tiếng Anh là hair; hairstyle.
tóc tai tiếng Anh là: hair; hairstyle.
hair; hairstyle
Phát âm tiếng Việt /tawk͡p̚˧˦ taːj˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Tóc tai kiểu gì vậy? — What kind of hairstyle is that?
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.