eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tóc tai tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: hair; hairstyle

/tawk͡p̚˧˦ taːj˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

tóc tai tiếng Anh là hair; hairstyle.

Nghĩa tiếng Anh của "tóc tai"

  1. hair; hairstyle

Example sentences

  • Tóc tai kiểu gì vậy? — What kind of hairstyle is that?
  • Sáng ngủ dậy tóc tai nó bù xù như tổ quạ. — Just waking up, his hair is messy like a crow nest.

FAQ

tóc tai tiếng Anh là gì?

tóc tai tiếng Anh là: hair; hairstyle.

"tóc tai" in English?

hair; hairstyle

tóc tai đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tawk͡p̚˧˦ taːj˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tóc tai"

Tóc tai kiểu gì vậy? — What kind of hairstyle is that?

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.