eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tối cao tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: supreme

/toj˧˦ kaːw˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adj

tối cao tiếng Anh là supreme.

Nghĩa tiếng Anh của "tối cao"

  1. supreme

Example sentences

  • quyền lực tối cao — supreme power
  • Tòa án Nhân dân Tối cao — Supreme People's Court (of Vietnam)
  • đấng tối cao — a supreme being

FAQ

tối cao tiếng Anh là gì?

tối cao tiếng Anh là: supreme.

"tối cao" in English?

supreme

tối cao đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /toj˧˦ kaːw˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tối cao"

quyền lực tối cao — supreme power

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.