eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tối ngày tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: all night and all day

/toj˧˦ ŋaj˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adv

tối ngày tiếng Anh là all night and all day.

Nghĩa tiếng Anh của "tối ngày"

  1. all night and all day
  2. all the time; habitually

Example sentences

  • Tối ngày làm lụng. — Working all night and day.
  • Tối ngày đi nhậu. — Go drinking all the time.

FAQ

tối ngày tiếng Anh là gì?

tối ngày tiếng Anh là: all night and all day; all the time; habitually.

"tối ngày" in English?

all night and all day; all the time; habitually

tối ngày đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /toj˧˦ ŋaj˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tối ngày"

Tối ngày làm lụng. — Working all night and day.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.