eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tội nghiệp tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: sin

/toj˧˨ʔ ŋiəp̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounadjverb

tội nghiệp tiếng Anh là sin.

Nghĩa tiếng Anh của "tội nghiệp"

  1. sin
  2. poor; pathetic; pitiful
  3. to pity; to feel sorry for

Example sentences

  • Tội nghiệp mày quá! — Oh you poor thing!
  • - Tao tội nghiệp ông Thi quá, mà tao cũng tội nghiệp mầy nữa. — "I pity Mr Thi so much, but I also pity you as well."

FAQ

tội nghiệp tiếng Anh là gì?

tội nghiệp tiếng Anh là: sin; poor; pathetic; pitiful; to pity; to feel sorry for.

"tội nghiệp" in English?

sin; poor; pathetic; pitiful; to pity; to feel sorry for

tội nghiệp đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /toj˧˨ʔ ŋiəp̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tội nghiệp"

Tội nghiệp mày quá! — Oh you poor thing!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.