persistent deficiency (usually in an organization)
Example sentences
Tồn tại hay không tồn tại – đó là vấn đề. — To be, or not to be, that is the question:
Tôi tư duy, nên tôi tồn tại. — I think therefore I am.
Và mỗi bên chỉ có thể nỗ lực tự giải quyết các vấn đề tồn tại mà không bên nào chi phối nổi bên nào được cả. — And each side can only try to solve persisting problems on their own, and neither side can dominate the other.
[…] vấn đề cao nhất của toàn bộ triết học là vấn đề về quan hệ giữa tư duy và tồn tại, giữa tinh thần và thiên nhiên…[…] — […] the highest problem of the entirety of philosophy is the problem of the relationship between thinking and existence, between spirit and nature… […]
FAQ
tồn tại tiếng Anh là gì?
tồn tại tiếng Anh là: to exist; persisting, unresolved; being, existence.
"tồn tại" in English?
to exist; persisting, unresolved; being, existence
tồn tại đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)
Phát âm tiếng Việt /ton˨˩ taːj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Ví dụ câu có "tồn tại"
Tồn tại hay không tồn tại – đó là vấn đề. — To be, or not to be, that is the question: