eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tòng phạm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: accomplice (a person who helps another commit a crime)

/tawŋ͡m˨˩ faːm˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

tòng phạm tiếng Anh là accomplice (a person who helps another commit a crime).

Nghĩa tiếng Anh của "tòng phạm"

  1. accomplice (a person who helps another commit a crime)

Example sentences

  • Tên trộm khai ra đồng bọn là kẻ tòng phạm đắc lực. — The thief identified his accomplice as an effective accomplice.
  • Bị tuyên án 5 năm tù với vai trò tòng phạm. — Sentenced to 5 years in prison for the role of an accomplice.

FAQ

tòng phạm tiếng Anh là gì?

tòng phạm tiếng Anh là: accomplice (a person who helps another commit a crime).

"tòng phạm" in English?

accomplice (a person who helps another commit a crime)

tòng phạm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tawŋ͡m˨˩ faːm˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tòng phạm"

Tên trộm khai ra đồng bọn là kẻ tòng phạm đắc lực. — The thief identified his accomplice as an effective accomplice.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.