eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trách nhiệm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: responsibility or accountability

/t͡ɕajk̟̚˧˦ ɲiəm˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

trách nhiệm tiếng Anh là responsibility or accountability.

Nghĩa tiếng Anh của "trách nhiệm"

  1. responsibility or accountability
  2. liability

Example sentences

  • chịu trách nhiệm (cho) — to be (held) responsible/accountable (for)
  • trách nhiệm hữu hạn — limited liability

FAQ

trách nhiệm tiếng Anh là gì?

trách nhiệm tiếng Anh là: responsibility or accountability; liability.

"trách nhiệm" in English?

responsibility or accountability; liability

trách nhiệm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕajk̟̚˧˦ ɲiəm˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trách nhiệm"

chịu trách nhiệm (cho) — to be (held) responsible/accountable (for)

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.