eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trăm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: hundred

/t͡ɕam˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

numnoun

trăm tiếng Anh là hundred.

Nghĩa tiếng Anh của "trăm"

  1. hundred
  2. a hundred thousand Vietnamese dongs

Example sentences

  • một trăm — one hundred
  • năm trăm lẻ/linh năm — five hundred and five
  • một trăm — one hundred thousand dongs
  • (một) trăm tư — one hundred forty thousand dongs

FAQ

trăm tiếng Anh là gì?

trăm tiếng Anh là: hundred; a hundred thousand Vietnamese dongs.

"trăm" in English?

hundred; a hundred thousand Vietnamese dongs

trăm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕam˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trăm"

một trăm — one hundred

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.