eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trận đấu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a match; competition

/t͡ɕən˧˨ʔ ʔɗəw˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

trận đấu tiếng Anh là a match; competition.

Nghĩa tiếng Anh của "trận đấu"

  1. a match; competition
  2. a battle; fight

Example sentences

  • Trận đấu quốc tế — International Match
  • Trận đấu giao hữu — Friendly Match; Exhibition Match

FAQ

trận đấu tiếng Anh là gì?

trận đấu tiếng Anh là: a match; competition; a battle; fight.

"trận đấu" in English?

a match; competition; a battle; fight

trận đấu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕən˧˨ʔ ʔɗəw˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trận đấu"

Trận đấu quốc tế — International Match

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.