Nghĩa tiếng Anh của "trận đấu"
- a match; competition
- a battle; fight
Tiếng Anh: a match; competition
/t͡ɕən˧˨ʔ ʔɗəw˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
trận đấu tiếng Anh là a match; competition.
trận đấu tiếng Anh là: a match; competition; a battle; fight.
a match; competition; a battle; fight
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕən˧˨ʔ ʔɗəw˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Trận đấu quốc tế — International Match
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.