Nghĩa tiếng Anh của "trắng án"
- to be acquitted; to be found not guilty
Tiếng Anh: to be acquitted; to be found not guilty
/t͡ɕaŋ˧˦ ʔaːn˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
trắng án tiếng Anh là to be acquitted; to be found not guilty.
trắng án tiếng Anh là: to be acquitted; to be found not guilty.
to be acquitted; to be found not guilty
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕaŋ˧˦ ʔaːn˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Sau ba năm ròng rã kêu oan, cuối cùng ông ấy cũng được trắng án. — After three long years of appealing, he was finally acquitted.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.