eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trắng án tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to be acquitted; to be found not guilty

/t͡ɕaŋ˧˦ ʔaːn˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

trắng án tiếng Anh là to be acquitted; to be found not guilty.

Nghĩa tiếng Anh của "trắng án"

  1. to be acquitted; to be found not guilty

Example sentences

  • Sau ba năm ròng rã kêu oan, cuối cùng ông ấy cũng được trắng án. — After three long years of appealing, he was finally acquitted.
  • Tòa tuyên ông trùm dâm ô trắng án vì thiếu chứng cứ. — The court declared the molestation tycoon not guilty due to lack of evidence.

FAQ

trắng án tiếng Anh là gì?

trắng án tiếng Anh là: to be acquitted; to be found not guilty.

"trắng án" in English?

to be acquitted; to be found not guilty

trắng án đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕaŋ˧˦ ʔaːn˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trắng án"

Sau ba năm ròng rã kêu oan, cuối cùng ông ấy cũng được trắng án. — After three long years of appealing, he was finally acquitted.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.