eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trang phục tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: costume; attire; dress

/t͡ɕaːŋ˧˧ fʊwk͡p̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

trang phục tiếng Anh là costume; attire; dress.

Nghĩa tiếng Anh của "trang phục"

  1. costume; attire; dress

Example sentences

  • trang phục diễn kịch — costumes used in a play
  • trang phục truyền thống — a traditional dress/folk costume

FAQ

trang phục tiếng Anh là gì?

trang phục tiếng Anh là: costume; attire; dress.

"trang phục" in English?

costume; attire; dress

trang phục đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕaːŋ˧˧ fʊwk͡p̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trang phục"

trang phục diễn kịch — costumes used in a play

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.