Nghĩa tiếng Anh của "trang phục"
- costume; attire; dress
Tiếng Anh: costume; attire; dress
/t͡ɕaːŋ˧˧ fʊwk͡p̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
trang phục tiếng Anh là costume; attire; dress.
trang phục tiếng Anh là: costume; attire; dress.
costume; attire; dress
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕaːŋ˧˧ fʊwk͡p̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
trang phục diễn kịch — costumes used in a play
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.