eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trào tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to overflow, to brim over

/t͡ɕaːw˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

trào tiếng Anh là to overflow, to brim over.

Nghĩa tiếng Anh của "trào"

  1. to overflow, to brim over
  2. tide

Example sentences

  • Thêm muối và nấu nhừ trong 1 giờ (đậy hở nắp và đừng cho cháo trào). — Add salt and let stew thoroughly for one hour (lid partially on and avoid the congee boiling over).

FAQ

trào tiếng Anh là gì?

trào tiếng Anh là: to overflow, to brim over; tide.

"trào" in English?

to overflow, to brim over; tide

trào đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕaːw˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trào"

Thêm muối và nấu nhừ trong 1 giờ (đậy hở nắp và đừng cho cháo trào). — Add salt and let stew thoroughly for one hour (lid partially on and avoid the congee boiling over).

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.