Nghĩa tiếng Anh của "trào"
- to overflow, to brim over
- tide
Tiếng Anh: to overflow, to brim over
/t͡ɕaːw˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
trào tiếng Anh là to overflow, to brim over.
trào tiếng Anh là: to overflow, to brim over; tide.
to overflow, to brim over; tide
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕaːw˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Thêm muối và nấu nhừ trong 1 giờ (đậy hở nắp và đừng cho cháo trào). — Add salt and let stew thoroughly for one hour (lid partially on and avoid the congee boiling over).
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.