eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trao đổi tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to exchange; to swap; to interchange

/t͡ɕaːw˧˧ ʔɗoj˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

trao đổi tiếng Anh là to exchange; to swap; to interchange.

Nghĩa tiếng Anh của "trao đổi"

  1. to exchange; to swap; to interchange
  2. to discuss (with each other) in order to arrive at an agreement

Example sentences

  • Tan học em ở lại lớp nhé, cô có chuyện muốn trao đổi. — After school, could you remain in class? I have something I want to discuss with you.

FAQ

trao đổi tiếng Anh là gì?

trao đổi tiếng Anh là: to exchange; to swap; to interchange; to discuss (with each other) in order to arrive at an agreement.

"trao đổi" in English?

to exchange; to swap; to interchange; to discuss (with each other) in order to arrive at an agreement

trao đổi đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕaːw˧˧ ʔɗoj˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trao đổi"

Tan học em ở lại lớp nhé, cô có chuyện muốn trao đổi. — After school, could you remain in class? I have something I want to discuss with you.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.