eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trâu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: water buffalo

/t͡ɕəw˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

trâu tiếng Anh là water buffalo.

Nghĩa tiếng Anh của "trâu"

  1. water buffalo
  2. cryptomining rig
  3. enduring; tough; hard

Example sentences

  • trâu trắng — an albino water buffalo
  • Con boss game này trâu quá. — This game's boss is super tough (to beat).

FAQ

trâu tiếng Anh là gì?

trâu tiếng Anh là: water buffalo; cryptomining rig; enduring; tough; hard.

"trâu" in English?

water buffalo; cryptomining rig; enduring; tough; hard

trâu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕəw˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trâu"

trâu trắng — an albino water buffalo

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.