eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trau chuốt tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to embellish; to polish

/t͡ɕaw˧˧ t͡ɕuət̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verbadj

trau chuốt tiếng Anh là to embellish; to polish.

Nghĩa tiếng Anh của "trau chuốt"

  1. to embellish; to polish
  2. embellished; polished

Example sentences

  • câu văn trau chuốt — polished statements

FAQ

trau chuốt tiếng Anh là gì?

trau chuốt tiếng Anh là: to embellish; to polish; embellished; polished.

"trau chuốt" in English?

to embellish; to polish; embellished; polished

trau chuốt đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕaw˧˧ t͡ɕuət̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trau chuốt"

câu văn trau chuốt — polished statements

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.