eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trẻ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: young

/t͡ɕɛ˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adjnoun

trẻ tiếng Anh là young.

Nghĩa tiếng Anh của "trẻ"

  1. young
  2. a child
  3. young children; infants

Example sentences

  • Anh đã mơ về ngôi nhà và những đứa trẻ. — I've dreamed of our house and our children.
  • trẻ tự kỉ — autistic children
  • dành cho trẻ dưới 3 tuổi — for children 3 years old and below

FAQ

trẻ tiếng Anh là gì?

trẻ tiếng Anh là: young; a child; young children; infants.

"trẻ" in English?

young; a child; young children; infants

trẻ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕɛ˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trẻ"

Anh đã mơ về ngôi nhà và những đứa trẻ. — I've dreamed of our house and our children.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.