Nghĩa tiếng Anh của "trẻ"
- young
- a child
- young children; infants
Tiếng Anh: young
/t͡ɕɛ˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
trẻ tiếng Anh là young.
trẻ tiếng Anh là: young; a child; young children; infants.
young; a child; young children; infants
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕɛ˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Anh đã mơ về ngôi nhà và những đứa trẻ. — I've dreamed of our house and our children.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.