eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trên tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: upper

/t͡ɕen˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adjprep

trên tiếng Anh là upper.

Nghĩa tiếng Anh của "trên"

  1. upper
  2. higher, superior
  3. on

Example sentences

  • trên cây — up on the tree

FAQ

trên tiếng Anh là gì?

trên tiếng Anh là: upper; higher, superior; on.

"trên" in English?

upper; higher, superior; on

trên đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕen˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trên"

trên cây — up on the tree

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.