Nghĩa tiếng Anh của "trên"
- upper
- higher, superior
- on
Tiếng Anh: upper
/t͡ɕen˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
trên tiếng Anh là upper.
trên tiếng Anh là: upper; higher, superior; on.
upper; higher, superior; on
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕen˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
trên cây — up on the tree
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.