eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trèo tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to climb on a fairly steep environment

/t͡ɕɛw˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

trèo tiếng Anh là to climb on a fairly steep environment.

Nghĩa tiếng Anh của "trèo"

  1. to climb on a fairly steep environment

Example sentences

  • trèo cây — to climb a tree
  • trèo tường — to climb a wall

FAQ

trèo tiếng Anh là gì?

trèo tiếng Anh là: to climb on a fairly steep environment.

"trèo" in English?

to climb on a fairly steep environment

trèo đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕɛw˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trèo"

trèo cây — to climb a tree

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.