eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tri kỉ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: bosom friend

/t͡ɕi˧˧ ki˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

tri kỉ tiếng Anh là bosom friend.

Nghĩa tiếng Anh của "tri kỉ"

  1. bosom friend
  2. to confide, to open one's heart

Example sentences

  • Cách đấy mười bước, Xuân Tóc Đỏ ngồi tri kỷ với một chị hàng mía. — A dozen steps further, Red-Haired Xuân sat opening his heart to a girl selling sugarcane.

FAQ

tri kỉ tiếng Anh là gì?

tri kỉ tiếng Anh là: bosom friend; to confide, to open one's heart.

"tri kỉ" in English?

bosom friend; to confide, to open one's heart

tri kỉ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕi˧˧ ki˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tri kỉ"

Cách đấy mười bước, Xuân Tóc Đỏ ngồi tri kỷ với một chị hàng mía. — A dozen steps further, Red-Haired Xuân sat opening his heart to a girl selling sugarcane.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.