eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trí nhớ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: memory (ability to recall)

/t͡ɕi˧˦ ɲəː˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

trí nhớ tiếng Anh là memory (ability to recall).

Nghĩa tiếng Anh của "trí nhớ"

  1. memory (ability to recall)

Example sentences

  • trí nhớ tốt / kém — good / bad memory
  • mất trí nhớ — to have amnesia

FAQ

trí nhớ tiếng Anh là gì?

trí nhớ tiếng Anh là: memory (ability to recall).

"trí nhớ" in English?

memory (ability to recall)

trí nhớ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕi˧˦ ɲəː˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trí nhớ"

trí nhớ tốt / kém — good / bad memory

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.