Nghĩa tiếng Anh của "triển lãm"
- to put on exhibit; to display
- exhibition
Tiếng Anh: to put on exhibit; to display
/t͡ɕiən˧˩ laːm˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)
triển lãm tiếng Anh là to put on exhibit; to display.
triển lãm tiếng Anh là: to put on exhibit; to display; exhibition.
to put on exhibit; to display; exhibition
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕiən˧˩ laːm˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
triển lãm thương mại — trade exhibition
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.