eword.vn · Tiếng Việt → Anh

triển lãm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to put on exhibit; to display

/t͡ɕiən˧˩ laːm˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

triển lãm tiếng Anh là to put on exhibit; to display.

Nghĩa tiếng Anh của "triển lãm"

  1. to put on exhibit; to display
  2. exhibition

Example sentences

  • triển lãm thương mại — trade exhibition

FAQ

triển lãm tiếng Anh là gì?

triển lãm tiếng Anh là: to put on exhibit; to display; exhibition.

"triển lãm" in English?

to put on exhibit; to display; exhibition

triển lãm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕiən˧˩ laːm˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "triển lãm"

triển lãm thương mại — trade exhibition

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.