eword.vn · Tiếng Việt → Anh

triều tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: tide

/t͡ɕiəw˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

triều tiếng Anh là tide.

Nghĩa tiếng Anh của "triều"

  1. tide
  2. tidal, affected by tides, tidally flooded
  3. dynasty

Example sentences

  • bãi triều — tidal flat
  • lạch triều — tidal creek
  • Các nhà nghiên cứu cho rằng, sông Trường Giang có nguồn gốc từ các lạch triều, rồi chuyển dần thành đầm, phá, sau đó tạo ra dòng sông lạ lẫm như ngày nay. — Researchers believe that the Trường Giang river originated from tidal creeks, which turned into swamps and lagoons, to eventually form the strange river we see today.

FAQ

triều tiếng Anh là gì?

triều tiếng Anh là: tide; tidal, affected by tides, tidally flooded; dynasty.

"triều" in English?

tide; tidal, affected by tides, tidally flooded; dynasty

triều đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕiəw˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "triều"

bãi triều — tidal flat

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.