Nghĩa tiếng Anh của "trình"
- to report
- short for trình độ
- short for chương trình (“program”)
Tiếng Anh: to report
/t͡ɕïŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
trình tiếng Anh là to report.
trình tiếng Anh là: to report; short for trình độ; short for chương trình (“program”).
to report; short for trình độ; short for chương trình (“program”)
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕïŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
trình biên bản lên cảnh sát — to submit the report to the police
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.