eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trình tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to report

/t͡ɕïŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

trình tiếng Anh là to report.

Nghĩa tiếng Anh của "trình"

  1. to report
  2. short for trình độ
  3. short for chương trình (“program”)

Example sentences

  • trình biên bản lên cảnh sát — to submit the report to the police

FAQ

trình tiếng Anh là gì?

trình tiếng Anh là: to report; short for trình độ; short for chương trình (“program”).

"trình" in English?

to report; short for trình độ; short for chương trình (“program”)

trình đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕïŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trình"

trình biên bản lên cảnh sát — to submit the report to the police

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.