Nghĩa tiếng Anh của "trinh thám"
- mystery fiction
- scouting or reconnaissance
Tiếng Anh: mystery fiction
/t͡ɕïŋ˧˧ tʰaːm˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
trinh thám tiếng Anh là mystery fiction.
trinh thám tiếng Anh là: mystery fiction; scouting or reconnaissance.
mystery fiction; scouting or reconnaissance
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕïŋ˧˧ tʰaːm˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
máy bay trinh thám — a reconnaissance aircraft
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.