eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trinh thám tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: mystery fiction

/t͡ɕïŋ˧˧ tʰaːm˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

trinh thám tiếng Anh là mystery fiction.

Nghĩa tiếng Anh của "trinh thám"

  1. mystery fiction
  2. scouting or reconnaissance

Example sentences

  • máy bay trinh thám — a reconnaissance aircraft

FAQ

trinh thám tiếng Anh là gì?

trinh thám tiếng Anh là: mystery fiction; scouting or reconnaissance.

"trinh thám" in English?

mystery fiction; scouting or reconnaissance

trinh thám đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕïŋ˧˧ tʰaːm˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trinh thám"

máy bay trinh thám — a reconnaissance aircraft

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.