eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trốc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: head

/ʈok̚˩˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounverbCentral dialect

trốc tiếng Anh là head.

Nghĩa tiếng Anh của "trốc"

  1. head
  2. to be lifted up

Example sentences

  • nhà trốc mái — a house whose roof was destroyed
  • cây trốc rễ — uprooted trees

FAQ

trốc tiếng Anh là gì?

trốc tiếng Anh là: head; to be lifted up.

"trốc" in English?

head; to be lifted up

trốc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʈok̚˩˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trốc"

nhà trốc mái — a house whose roof was destroyed

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.