eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trồng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to plant

/t͡ɕəwŋ͡m˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

trồng tiếng Anh là to plant.

Nghĩa tiếng Anh của "trồng"

  1. to plant

Example sentences

  • Bố tôi đang trồng cây. — My father is planting trees.
  • Trồng cây gây rừng — To grow forests by planting trees
  • Vì lợi ích mười năm thì phải trồng cây, vì lợi ích trăm năm thì phải trồng người. — To benefit for ten years, must plant trees! To benefit for a hundred years, must cultivate people!

FAQ

trồng tiếng Anh là gì?

trồng tiếng Anh là: to plant.

"trồng" in English?

to plant

trồng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕəwŋ͡m˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trồng"

Bố tôi đang trồng cây. — My father is planting trees.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.