eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trọng đại tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: major; important

/t͡ɕawŋ͡m˧˨ʔ ʔɗaːj˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

trọng đại tiếng Anh là major; important.

Nghĩa tiếng Anh của "trọng đại"

  1. major; important

Example sentences

  • Cưới hỏi là chuyện trọng đại. Phải chọn ngày cho kĩ. — Your wedding is the most important event of your life. You've got to take choosing the day seriously.
  • Hôm nay, ngày khai trương cửa hàng, là một ngày trọng đại. — Today, our opening day, is a very big day for us.

FAQ

trọng đại tiếng Anh là gì?

trọng đại tiếng Anh là: major; important.

"trọng đại" in English?

major; important

trọng đại đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕawŋ͡m˧˨ʔ ʔɗaːj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trọng đại"

Cưới hỏi là chuyện trọng đại. Phải chọn ngày cho kĩ. — Your wedding is the most important event of your life. You've got to take choosing the day seriously.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.