eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trông đợi tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to expect; to look forward to

/t͡ɕəwŋ͡m˧˧ ʔɗəːj˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

trông đợi tiếng Anh là to expect; to look forward to.

Nghĩa tiếng Anh của "trông đợi"

  1. to expect; to look forward to
  2. to count on

Example sentences

  • Thằng đó mà trông đợi gì? — You should bet nothing on him. / There is nothing to expect from him.

FAQ

trông đợi tiếng Anh là gì?

trông đợi tiếng Anh là: to expect; to look forward to; to count on.

"trông đợi" in English?

to expect; to look forward to; to count on

trông đợi đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕəwŋ͡m˧˧ ʔɗəːj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trông đợi"

Thằng đó mà trông đợi gì? — You should bet nothing on him. / There is nothing to expect from him.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.