Nghĩa tiếng Anh của "trừ"
- to exclude
- to subtract
- to exterminate (pests)
Tiếng Anh: to exclude
/t͡ɕɨ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
trừ tiếng Anh là to exclude.
trừ tiếng Anh là: to exclude; to subtract; to exterminate (pests).
to exclude; to subtract; to exterminate (pests)
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕɨ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Chọn đứa nào cũng được, trừ thằng Tú (ra). — Pick any of them you like, except for Tú.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.