eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trừ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to exclude

/t͡ɕɨ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

trừ tiếng Anh là to exclude.

Nghĩa tiếng Anh của "trừ"

  1. to exclude
  2. to subtract
  3. to exterminate (pests)

Example sentences

  • Chọn đứa nào cũng được, trừ thằng Tú (ra). — Pick any of them you like, except for Tú.
  • thuốc trừ sâu — pesticide

FAQ

trừ tiếng Anh là gì?

trừ tiếng Anh là: to exclude; to subtract; to exterminate (pests).

"trừ" in English?

to exclude; to subtract; to exterminate (pests)

trừ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕɨ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trừ"

Chọn đứa nào cũng được, trừ thằng Tú (ra). — Pick any of them you like, except for Tú.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.