eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trừ bị tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to reserve, to keep for later

/t͡ɕɨ˨˩ ʔɓi˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

trừ bị tiếng Anh là to reserve, to keep for later.

Nghĩa tiếng Anh của "trừ bị"

  1. to reserve, to keep for later

Example sentences

  • quân trừ bị — reserve troops
  • lính trừ bị — reservist

FAQ

trừ bị tiếng Anh là gì?

trừ bị tiếng Anh là: to reserve, to keep for later.

"trừ bị" in English?

to reserve, to keep for later

trừ bị đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕɨ˨˩ ʔɓi˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trừ bị"

quân trừ bị — reserve troops

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.