eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trù tính tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to plan

/t͡ɕu˨˩ tïŋ˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

trù tính tiếng Anh là to plan.

Nghĩa tiếng Anh của "trù tính"

  1. to plan
  2. to draw up (concrete plans)

Example sentences

  • Sau khi đưa ra quyết định, tôi liền bắt đầu trù tính kế hoạch. — Once my decision was taken, I started drawing up plans right away.

FAQ

trù tính tiếng Anh là gì?

trù tính tiếng Anh là: to plan; to draw up (concrete plans).

"trù tính" in English?

to plan; to draw up (concrete plans)

trù tính đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕu˨˩ tïŋ˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trù tính"

Sau khi đưa ra quyết định, tôi liền bắt đầu trù tính kế hoạch. — Once my decision was taken, I started drawing up plans right away.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.