eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trục tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: axis

/t͡ɕʊwk͡p̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

trục tiếng Anh là axis.

Nghĩa tiếng Anh của "trục"

  1. axis
  2. axletree (a bar)
  3. to chase out; to expel
  4. a roller to crush or press.
  5. to crush or press using a roller.
  6. to raise (a heavy object)

Example sentences

  • Trái Đất quay quanh trục của nó hàng ngày. — The Earth rotates [once] each day on its axis.
  • trục xe đạp — bicycle axle
  • trục bánh xe — axle of wheels
  • trục đối xứng; đối xứng trục — axis of symmetry

FAQ

trục tiếng Anh là gì?

trục tiếng Anh là: axis; axletree (a bar); to chase out; to expel.

"trục" in English?

axis; axletree (a bar); to chase out; to expel

trục đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕʊwk͡p̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trục"

Trái Đất quay quanh trục của nó hàng ngày. — The Earth rotates [once] each day on its axis.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.