eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trui rèn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to forge

/t͡ɕuj˧˧ zɛn˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

trui rèn tiếng Anh là to forge.

Nghĩa tiếng Anh của "trui rèn"

  1. to forge
  2. to temper, to form

Example sentences

  • trui rèn bản lĩnh — to build character

FAQ

trui rèn tiếng Anh là gì?

trui rèn tiếng Anh là: to forge; to temper, to form.

"trui rèn" in English?

to forge; to temper, to form

trui rèn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕuj˧˧ zɛn˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trui rèn"

trui rèn bản lĩnh — to build character

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.