Nghĩa tiếng Anh của "trùng"
- microorganism
- to coincide
Tiếng Anh: microorganism
/t͡ɕʊwŋ͡m˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
trùng tiếng Anh là microorganism.
trùng tiếng Anh là: microorganism; to coincide.
microorganism; to coincide
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕʊwŋ͡m˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
trùng (đế) giày — a member of Paramecium
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.