eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trùng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: microorganism

/t͡ɕʊwŋ͡m˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounromanizationverb

trùng tiếng Anh là microorganism.

Nghĩa tiếng Anh của "trùng"

  1. microorganism
  2. to coincide

Example sentences

  • trùng (đế) giày — a member of Paramecium
  • trùng roi — a flagellate
  • Ngày nghỉ trùng với chủ nhật nên được nghỉ bù. — We get a compensatory day off because the holiday is on a Sunday.

FAQ

trùng tiếng Anh là gì?

trùng tiếng Anh là: microorganism; to coincide.

"trùng" in English?

microorganism; to coincide

trùng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕʊwŋ͡m˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trùng"

trùng (đế) giày — a member of Paramecium

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.