Nghĩa tiếng Anh của "trung cấp"
- intermediate
- vocational
Tiếng Anh: intermediate
/t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ kəp̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
trung cấp tiếng Anh là intermediate.
trung cấp tiếng Anh là: intermediate; vocational.
intermediate; vocational
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ kəp̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
trường trung cấp chuyên nghiệp — a vocational school that requires high-school education
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.