eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trung cấp tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: intermediate

/t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ kəp̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

trung cấp tiếng Anh là intermediate.

Nghĩa tiếng Anh của "trung cấp"

  1. intermediate
  2. vocational

Example sentences

  • trường trung cấp chuyên nghiệp — a vocational school that requires high-school education
  • trường trung cấp nghề — a vocational school that requires middle-school education

FAQ

trung cấp tiếng Anh là gì?

trung cấp tiếng Anh là: intermediate; vocational.

"trung cấp" in English?

intermediate; vocational

trung cấp đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ kəp̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trung cấp"

trường trung cấp chuyên nghiệp — a vocational school that requires high-school education

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.