eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trung đại tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: medieval

/t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ ʔɗaːj˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

trung đại tiếng Anh là medieval.

Nghĩa tiếng Anh của "trung đại"

  1. medieval
  2. middle

Example sentences

  • tiếng Việt trung đại — Middle Vietnamese

FAQ

trung đại tiếng Anh là gì?

trung đại tiếng Anh là: medieval; middle.

"trung đại" in English?

medieval; middle

trung đại đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ ʔɗaːj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trung đại"

tiếng Việt trung đại — Middle Vietnamese

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.