eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trung ương tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: central

/t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ ʔɨəŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adjnoun

trung ương tiếng Anh là central.

Nghĩa tiếng Anh của "trung ương"

  1. central
  2. the central government, Hanoi

Example sentences

  • Hệ thần kinh trung ương — central nervous system
  • thành phố trực thuộc trung ương — municipality

FAQ

trung ương tiếng Anh là gì?

trung ương tiếng Anh là: central; the central government, Hanoi.

"trung ương" in English?

central; the central government, Hanoi

trung ương đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ ʔɨəŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trung ương"

Hệ thần kinh trung ương — central nervous system

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.