Nghĩa tiếng Anh của "trung ương"
- central
- the central government, Hanoi
Tiếng Anh: central
/t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ ʔɨəŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
trung ương tiếng Anh là central.
trung ương tiếng Anh là: central; the central government, Hanoi.
central; the central government, Hanoi
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ ʔɨəŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Hệ thần kinh trung ương — central nervous system
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.