Nghĩa tiếng Anh của "trước tác"
- to compose (a written work)
- written work
Tiếng Anh: to compose (a written work)
/t͡ɕɨək̚˧˦ taːk̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
trước tác tiếng Anh là to compose (a written work).
trước tác tiếng Anh là: to compose (a written work); written work.
to compose (a written work); written work
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕɨək̚˧˦ taːk̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Điều này được F. Ăngghen đề xuất trong trước tác của ông[…] — F. Engels proposed this in his writings […]
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.