eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trước tác tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to compose (a written work)

/t͡ɕɨək̚˧˦ taːk̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

trước tác tiếng Anh là to compose (a written work).

Nghĩa tiếng Anh của "trước tác"

  1. to compose (a written work)
  2. written work

Example sentences

  • Điều này được F. Ăngghen đề xuất trong trước tác của ông[…] — F. Engels proposed this in his writings […]

FAQ

trước tác tiếng Anh là gì?

trước tác tiếng Anh là: to compose (a written work); written work.

"trước tác" in English?

to compose (a written work); written work

trước tác đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕɨək̚˧˦ taːk̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trước tác"

Điều này được F. Ăngghen đề xuất trong trước tác của ông[…] — F. Engels proposed this in his writings […]

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.