eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trường hợp tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a case, scenario or situation

/t͡ɕɨəŋ˨˩ həːp̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

trường hợp tiếng Anh là a case, scenario or situation.

Nghĩa tiếng Anh của "trường hợp"

  1. a case, scenario or situation
  2. synonym of ca (“case”)
  3. case

Example sentences

  • Giả sử..., có hai trường hợp có thể xảy ra. Trường hợp 1:... — Suppose..., there would be two scenarios. Scenario 1:...
  • 2 ca/trường hợp tử vong — 2 cases that resulted in death
  • in case — trong trường hợp
  • trong trường hợp đó — in that case

FAQ

trường hợp tiếng Anh là gì?

trường hợp tiếng Anh là: a case, scenario or situation; synonym of ca (“case”); case.

"trường hợp" in English?

a case, scenario or situation; synonym of ca (“case”); case

trường hợp đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕɨəŋ˨˩ həːp̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trường hợp"

Giả sử..., có hai trường hợp có thể xảy ra. Trường hợp 1:... — Suppose..., there would be two scenarios. Scenario 1:...

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.