eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trường kỉ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a long bench (especially wooden, with armrests and a backrest)

/t͡ɕɨəŋ˨˩ ki˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

trường kỉ tiếng Anh là a long bench (especially wooden, with armrests and a backrest).

Nghĩa tiếng Anh của "trường kỉ"

  1. a long bench (especially wooden, with armrests and a backrest)
  2. a couch; sofa

Example sentences

  • Giữa ngôi nhà, giáo Long đang ngồi chấm bài bên bộ trường kỷ, được chất đầy sách vở. — In the middle of the house, teacher Long was grading homework besides the couch, which was piled with books.

FAQ

trường kỉ tiếng Anh là gì?

trường kỉ tiếng Anh là: a long bench (especially wooden, with armrests and a backrest); a couch; sofa.

"trường kỉ" in English?

a long bench (especially wooden, with armrests and a backrest); a couch; sofa

trường kỉ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕɨəŋ˨˩ ki˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trường kỉ"

Giữa ngôi nhà, giáo Long đang ngồi chấm bài bên bộ trường kỷ, được chất đầy sách vở. — In the middle of the house, teacher Long was grading homework besides the couch, which was piled with books.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.